Thêm vào giỏ hàng thành công
Xem giỏ hàng và thành toán• Kết nối RS485 về bộ điều khiển nhiều cửa• Tích hợp bàn phím• Có thể lắp âm dưới khu vực đầu đọc của cổng phân làn• Hỗ trợ đấu nối nhiều đầu đọc trên đường truyền RS485
Model | CA413-TKE / CA413-RKE | CA413-TKM / CA413-RKM |
Frequency | 125KHz | 13.56MHz |
Reading Range (Depends on Tags) | 3–7cm | 1–3cm |
Power Supply | 12–24DC | |
Power Consumption | <5W | |
Communication Interface | T-TCP/IP, R-RS485 | |
Baud Rate | 9600 bps (8N1) | |
Temperature | -20°C to +65°C | |
Digital Input | Egress (R.T.E.) / Door contact | |
Relay Output | Lock Relay | |
Lock Relay Time | ON/OFF, 0.1–600 Sec. | |
Alarm Time | Toggle, 1–600 Sec. | |
Tamper Switch | Limit Switch (Form C) | |
User Capacity | CA413-RKE / CA413-RKM | CA413-TKE / CA413-TKM |
3,000 User (Card / Pin) | 16,000 User (Card / Pin) | |
Event Log | 1,500 | 32,000 |
External Reader | 1 Wiegand port | |
Anti-Pass-Back | Yes | |
Serial Port | Yes | |
LCD Panel | No | |
Transistor Output | Arming LED (or Security trigger signal) / Alarm / Duress | |
Ingress Protection | IP56 | IP65 |
Indicator | 2 LED & 1 Beeper | |
Keypad Material | Illuminated Touch Panel | |
Housing Material | Plastic Case Housing / Frame | |
Time Zone | 11/63 (Connect to Multi-Door Networking Controller) | |
Operation Mode | Standalone / Networking | |
Color | Black | |
Dimension (mm) | 153 (L) x 50 (W) x 30 (H) | |
Weight (g) | 150 | |
• Kiểm soát ra vào• Kiểm soát cổng phân làn
• Tòa nhà• Văn phòng• Nhà máy• Cổng xoay• Speed Gate
